Từ đồng nghĩa của dactylography

Alternative for dactylography

dactylography /,dækti'lɔgrəfi/
  • danh từ
    • khoa nghiên cứu dấu ngón tay (để nhận dạng)

Danh từ

The science of using fingerprints to uniquely identify someone

Từ trái nghĩa của dactylography

dactylography Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock