Đồng nghĩa của corkier

Alternative for corkier

corky /'kɔ:ki/
  • tính từ
    • như li e, như bần
    • (thông tục) vui vẻ, hăng hái, hiếu động
    • (thông tục) nhẹ dạ, xốc nổi, tếu

Tính từ

More suberose

Trái nghĩa của corkier

corkier Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock