Từ đồng nghĩa của compulsoriness

Alternative for compulsoriness

compulsoriness /kəm'pʌlsərinis/
  • danh từ
    • tính chất ép buộc, tính chất cưỡng bách

Từ trái nghĩa của compulsoriness

compulsoriness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock