Từ đồng nghĩa của cleanups

Alternative for cleanups

cleanup
  • danh từ
    • sự thu gọn, sự quét rọn sạch
    • sự truy quét tội phạm
    • món vớ bở, món lãi to

Danh từ

Plural for an act of cleaning through purging, sometimes figuratively

Từ trái nghĩa của cleanups

cleanups Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock