Đồng nghĩa của calabash

Alternative for calabash

calabash /'kæləbæʃ/
  • danh từ
    • quả bầu
    • quả bí đặc ((xem) calabash-tree)
    • ống điếu làm bằng quả bí đặc, ống điếu hình quả bí đặc

Danh từ

Bottle gourd

Trái nghĩa của calabash

calabash Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock