Đồng nghĩa của bootlickers

Alternative for bootlickers

bootlicker /'bu:t,likə/
  • danh từ
    • kẻ liếm gót, kẻ bợ đỡ

Trái nghĩa của bootlickers

bootlickers Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock