viên đá quý gắn một cách tượng trưng với tháng sinh
Từ đồng nghĩa của birthstones
Alternative for birthstones
birthstone
danh từ
viên đá quý gắn một cách tượng trưng với tháng sinh
Danh từ
Plural for a precious stone, typically a single crystal or piece of a hard lustrous or translucent mineral cut into shape with flat facets or smoothed and polished for use as an ornament
An birthstones synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with birthstones, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của birthstones