Từ đồng nghĩa của availabilities

Alternative for availabilities

availability /ə,veilə'biliti/ (availableness) /ə'veiləblnis/
  • danh từ
    • tính sẵn sàng để dùng, tính có thể dùng được
    • sự có thể kiếm được, sự có thể mua được, sự có thể có được
    • sự có hiệu lực, sự có giá trị
    • tính có lợi, tính ích lợi

Danh từ

Plural for the quality of being able to be used or obtained

Từ trái nghĩa của availabilities

availabilities Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock