Một tiêu chuẩn về phần cứng đối với các bộ phận phần ứng bổ sung thêm trong máy tính, yêu cầu các bộ phận đó có khả năng tự đồng nhất hoá, đáp ứng yêu cầu trong một loại tiêu chuẩn
Từ đồng nghĩa của PnP
Alternative for PnP
pnp
Một tiêu chuẩn về phần cứng đối với các bộ phận phần ứng bổ sung thêm trong máy tính, yêu cầu các bộ phận đó có khả năng tự đồng nhất hoá, đáp ứng yêu cầu trong một loại tiêu chuẩn
Danh từ
A feature that facilitates the discovery of a hardware component automatically, without the need for manual installation and configuration
An PnP synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with PnP, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của PnP