On the skids Thành ngữ, tục ngữ
On the skids
When things or people are on the skids, they are in serious decline and trouble. trên đường trượt
Trải qua một khoảng thời (gian) gian gặp khó khăn, khó khăn hoặc sa sút. Đội vừa khởi đầu mùa giải quá tốt, nhưng họ vừa sa sút trong vài trận gần đây. Marissa và tui thực sự rất hợp nhau trong thời (gian) gian gần đây — tui nghĩ chuyện chia tay là bất thể tránh khỏi vào thời (gian) điểm này .. Xem thêm: on, drift on the abatement
Sl. đang trên đà suy giảm. Công chuyện kinh doanh mới bắt đầu của tui là trên ván trượt. Sức khỏe của cô ấy thực sự là khi trượt ván, nhưng dù sao thì cô ấy vẫn vui vẻ .. Xem thêm: on, drift on drift
Trong quá trình sa sút hoặc hủy hoại, như khi cô ấy nghỉ chuyện bây giờ, sự nghề của cô ấy sẽ trên đường trượt. Đường trượt ở đây là những người chạy như trượt trên xe trượt tuyết, giúp người đó có thể xuống dốc một cách nhanh chóng. [c. Năm 1920]. Xem thêm: on, drift on the abatement
INFORMALCOMMON Nếu có thứ gì đó trên đường trượt, nó đang gặp nhiều vấn đề và có thể sẽ hỏng. Cuộc hôn nhân của tui đã trượt dài. Donny vừa mất một thời (gian) gian để nhận ra sự nghề của mình là trên đường trượt .. Xem thêm: on, drift on drift
(của một người hoặc sự nghề của họ) trong tình trạng tồi tệ; thất bại. bất chính thức 1989 Thomas Berger Quá khứ thay đổi Jackie đến tuổi trung niên với sự nghề trượt băng. . Xem thêm: trên, trượt trên ˈskids
(không chính thức) tiến tới thảm họa; suy giảm: Rõ ràng là nhiều tháng trước đây rằng công ty vừa trượt dài. OPPOSITE: bay cao. Xem thêm: on, drift on the abatement
mod. đang trên đà suy giảm. (xem thêm đặt ván trượt bên dưới ai đó / cái gì đó.) Sức khoẻ của cô ấy thực sự rất tốt trên ván trượt, nhưng dù sao thì cô ấy vẫn vui vẻ. . Xem thêm: on, skid. Xem thêm:
An On the skids idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with On the skids, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ On the skids