Từ trái nghĩa của virtues

Alternative for virtues

virtues

Từ đồng nghĩa: chastity, merit, moral excellence, sexual morality, virtuousness,

Danh từ

Opposite of principles or standards of behavior

Từ đồng nghĩa của virtues

virtues Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock