Từ trái nghĩa của vagary

Alternative for vagary

vagary /'veigəri/
  • danh từ
    • tính bất thường, tính hay thay đổi; cử chỉ bất thường
      • the vagaries of fashion: những sự thay đổi bất thường của thời trang
      • the vagaries of the mind: những sự thay đổi ý kiến đột nghột; tính khí bất thường

Danh từ

Opposite of an impulsive or illogical desire

Danh từ

(commonality) Opposite of a sudden desire or change of mind, especially one that is unusual or unexplained

Danh từ

(depression) Opposite of a sudden desire or change of mind, especially one that is unusual or unexplained

Danh từ

(happiness) Opposite of a sudden desire or change of mind, especially one that is unusual or unexplained

Danh từ

Opposite of a sudden and unaccountable change of mood or behaviour

Danh từ

Opposite of a quirk of character or behaviour

Danh từ

Opposite of a change, especially in one's life or fortunes

Danh từ

Opposite of an activity done regularly in one's leisure time for pleasure

Từ đồng nghĩa của vagary

vagary Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock