Từ trái nghĩa của unseasoned

Alternative for unseasoned

unseasoned /' n'si:znd/
  • tính từ
    • còn tưi, chưa khô (gỗ); còn non, còn chua, còn xanh (qu)
    • không mắm muối, không gia vị (đồ ăn)
    • (quân sự) chưa rèn luyện, chưa thiện chiến
    • (nghĩa bóng) thiếu kinh nghiệm, không quen

Tính từ

(of wood or lumber) Opposite of freshly cut and not dried

Từ đồng nghĩa của unseasoned

unseasoned Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock