Trái nghĩa của unrhetorical

Alternative for unrhetorical

unrhetorical /' nri't rik l/
  • tính từ
    • (văn học) không hoa mỹ, không khoa trưng, tự nhiên
    • không tu từ học; không hùng biện

Đồng nghĩa của unrhetorical

unrhetorical Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock