Từ trái nghĩa của thundery

Alternative for thundery

thundery /'θʌndəri/
  • tính từ
    • có sấm sét; dông tố, bão tố
      • thundery weather: trời dông tố

Từ đồng nghĩa của thundery

thundery Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock