Từ trái nghĩa của taxonomies

Alternative for taxonomies

taxonomy /tæk'sɔnəmi/
  • danh từ
    • phép phân loại
    • nguyên tắc phân loại

Từ đồng nghĩa của taxonomies

taxonomies Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock