Từ trái nghĩa của tactlessly

Alternative for tactlessly

tactlessly
  • phó từ
    • không khéo xử, không lịch thiệp; sống sượng

Từ đồng nghĩa của tactlessly

tactlessly Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock