Trái nghĩa của suchlike

Alternative for suchlike

suchlike /'sʌtʃlaik/
  • tính từ
    • như thế, như loại đó
    • danh từ
      • những cái như vậy, những chuyện như vậy

    Đồng nghĩa của suchlike

    suchlike Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock