Trái nghĩa của stupefactive

Alternative for stupefactive

stupefactive /'stju:pifæktiv/
  • tính từ
    • làm u mê, làm đần độn

Tính từ

Opposite of relating to or denoting narcotics or their effects or use

Đồng nghĩa của stupefactive

stupefactive Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock