Trái nghĩa của stellular

Alternative for stellular

stellular /'steljulə/ (stellulate) /'steljuleit/
  • tính từ
    • (như) stellate
    • có điểm những ngôi sao, có điểm hình sao

Đồng nghĩa của stellular

stellular Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock