Từ trái nghĩa của stemmed

Alternative for stemmed

stems, stemmed, stemming

Từ trái nghĩa: stern,

Tính từ

Opposite of having a stem

Động từ

Opposite of past tense for to stop or restrict (the flow of something)

Từ đồng nghĩa của stemmed

stemmed Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock