Từ trái nghĩa của semifinals

Alternative for semifinals

semifinal /'semi'fainl/
  • danh từ
    • (thể dục,thể thao) bán kết

Từ đồng nghĩa của semifinals

semifinals Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock