Từ trái nghĩa của scandalizing

Alternative for scandalizing

scandalize /'skændəlaiz/
  • ngoại động từ
    • xúc phạm đến ý thức luân thường đạo lý của (ai)
    • ngoại động từ
      • (hàng hải) thu (buồm) lại

    Động từ

    Opposite of present participle for to shock or be shocked by improper behaviour

    Từ đồng nghĩa của scandalizing

    scandalizing Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock