Từ trái nghĩa của sanitate

Alternative for sanitate

sanitate /'sæniteit/ (sanitise) /'sænitaiz/ (sanitize) /'sænitaiz/
  • động từ
    • cải thiện điều kiện vệ sinh; làm vệ sinh

Động từ

Opposite of to disinfect, purify, or rid of vermin with the fumes of certain chemicals

Từ đồng nghĩa của sanitate

sanitate Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock