Opposite of a public entertainment consisting of a procession of people in elaborate, colourful costumes, or an outdoor performance of a historical scene
An ritual antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with ritual, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của ritual