Từ trái nghĩa của reproachful

Alternative for reproachful

reproachful /ri'proutʃful/
  • tính từ
    • trách mắng, quở trách, mắng mỏ
      • reproachful words: những lời trách mắng
    • (từ cổ,nghĩa cổ) nhục nhã, làm xấu h

Tính từ

Opposite of complaining excessively

Tính từ

Opposite of containing reprehension or reproof

Tính từ

Opposite of inclined to find fault too readily

Tính từ

Opposite of in pain, especially in an emotional sense

Từ đồng nghĩa của reproachful

reproachful Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock