Từ trái nghĩa của redispose

Alternative for redispose

redispose
  • ngoại động từ
    • bố trí lại; xếp đặt lại
    • phân phối lại

Động từ

Opposite of to physically change the way something is as opposed to its original state

Từ đồng nghĩa của redispose

redispose Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock