Từ trái nghĩa của rapped

Alternative for rapped

raps, rapped, rapping

Từ đồng nghĩa: bang, hammer, knock, tap,

Động từ

Opposite of past tense for to scold, rebuke or reprimand someone

Từ đồng nghĩa của rapped

rapped Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock