Từ trái nghĩa của complimented

Alternative for complimented

compliments, complimented, complimenting

Từ đồng nghĩa: commend, congratulate, flatter, praise,

Từ trái nghĩa: insult,

Tính từ

Censured

Từ đồng nghĩa của complimented

complimented Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock