Từ trái nghĩa của pygmies

Alternative for pygmies

pygmies

Từ đồng nghĩa: dwarf, midget,

Từ trái nghĩa: giant,

Từ đồng nghĩa của pygmies

pygmies Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock