Từ trái nghĩa của prescriptive

Alternative for prescriptive

prescriptive /pris'kriptiv/
  • tính từ
    • ra lệnh, truyền lệnh, sai khiến
    • (pháp lý) căn cứ theo quyền thời hiệu
    • căn cứ theo phong tục tập quán, dựa theo phong tục tập quán

Tính từ

Opposite of set as guide

Từ đồng nghĩa của prescriptive

prescriptive Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock