Từ trái nghĩa của pentathlons

Alternative for pentathlons

pentathlon /pen'tæθlən/
  • danh từ
    • (thể dục,thể thao) cuộc thi năm môn phối hợp

Từ đồng nghĩa của pentathlons

pentathlons Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock