Từ trái nghĩa của penultimate

Alternative for penultimate

Từ đồng nghĩa: next-to-last, penult, penultima,

Tính từ

Denotes the ordinal or positional number of one, preceding all others in a series

Từ đồng nghĩa của penultimate

penultimate Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock