Từ trái nghĩa của pawnshop

Alternative for pawnshop

pawnshop /'pɔ:nʃɔp/
  • danh từ
    • hiệu cầm đồ

Danh từ

Opposite of one who lends, especially money

Từ đồng nghĩa của pawnshop

pawnshop Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock