Từ trái nghĩa của borrower

Alternative for borrower

borrowers

Từ trái nghĩa: lender,

Danh từ

Opposite of one who borrows

Danh từ

Opposite of one who scrounges

Từ đồng nghĩa của borrower

borrower Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock