Từ trái nghĩa của pass by

Alternative for pass by

Từ đồng nghĩa: go by, go past, pass, surpass, travel by,

Động từ

Opposite of neglect, forget

Động từ

Opposite of give the cold shoulder

Động từ

Opposite of be in front of

Từ đồng nghĩa của pass by

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock