Trái nghĩa của partitive

Alternative for partitive

partitive /'pɑ:titiv/
  • danh từ
    • (ngôn ngữ học) bộ phận
      • partitive adjective: tính từ bộ phận

Tính từ

Opposite of divisive or partitive

Đồng nghĩa của partitive

partitive Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock