Từ trái nghĩa của combinative

Alternative for combinative

combinative /'kɔmbinətiv/
  • tính từ
    • kết hợp, phối hợp; có khả năng kết hợp, có khuynh hướng kết hợp

Tính từ

Opposite of of, pertaining to, or resulting from combination

Từ đồng nghĩa của combinative

combinative Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock