Trái nghĩa của nictitation

Alternative for nictitation

nictitation /nik'teiʃn/ (nictitation) /,nikti'teiʃn/
  • danh từ
    • sự nháy mắt

Danh từ

Opposite of a twinkling of light

Đồng nghĩa của nictitation

nictitation Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock