Từ trái nghĩa của metallic

Alternative for metallic

Từ trái nghĩa: wooden,

Tính từ

Opposite of shining like metal

Tính từ

Opposite of having a displeasingly thin, metallic sound

Từ đồng nghĩa của metallic

metallic Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock