Từ trái nghĩa của mendicity

Alternative for mendicity

mendicity /men'disiti/
  • danh từ
    • nghề ăn xin; sự ăn mày

Từ đồng nghĩa của mendicity

mendicity Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock