Trái nghĩa của wealthiness

Alternative for wealthiness

wealthiness /'welθinis/
  • danh từ
    • tính chất giàu có
    • tính chất phong phú

Danh từ

Opposite of a period of prosperity or economic growth

Đồng nghĩa của wealthiness

wealthiness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock