Từ trái nghĩa của lithographing

Alternative for lithographing

lithograph /'liθəgrɑ:f/
  • danh từ
    • tờ in đá, tờ in thạch bản
    • ngoại động từ
      • in đá, in thạch bản

    Từ đồng nghĩa của lithographing

    lithographing Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock