Trái nghĩa của litigates

Alternative for litigates

litigate /'litigeit/
  • động từ
    • kiện, tranh chấp

Động từ

Opposite of to go to law

Đồng nghĩa của litigates

litigates Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock