Từ trái nghĩa của kirk

Alternative for kirk

kirk /kə:k/
  • danh từ
    • (Ê-cốt) nhà thờ; giáo hội
      • the Kirk of Scotland: nhà thờ Ê-cốt

Từ đồng nghĩa của kirk

kirk Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock