Trái nghĩa của kip

Alternative for kip

kip /kip/
  • danh từ
    • da súc vật non (cừu, bê...)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kíp (đơn vị trọng lượng bằng 453, 59 kg)
    • (từ lóng) nhà trọ
    • chỗ ở
    • giường
    • nội động từ
      • ngủ

    Danh từ

    Opposite of a short sleep, especially during the day

    Danh từ

    Opposite of a place or piece of furniture used for sleep

    Đồng nghĩa của kip

    kip Thành ngữ, tục ngữ

    English Vocalbulary

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock