Trái nghĩa của interfused

Alternative for interfused

interfuse /,intə'fju:z/
  • ngoại động từ
    • truyền cho, đổ sang, rót sang
    • trộn, trộn lẫn, hoà lẫn
    • nội động từ
      • trộn lẫn với nhau, hoà lẫn với nhau

    Động từ

    Opposite of past tense for to mix or blend together, typically into a single mass or unit

    Đồng nghĩa của interfused

    interfused Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock