Từ trái nghĩa của inequities

Alternative for inequities

inequity /in'ekwiti/
  • danh từ
    • tính không công bằng; sự không công bằng

Danh từ

Opposite of plural for lack of fairness or justice

Từ đồng nghĩa của inequities

inequities Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock