Từ trái nghĩa của inequality

Alternative for inequality

inequalities

Từ đồng nghĩa: imbalance, irregularity, unevenness,

Từ trái nghĩa: equality,

Danh từ

Opposite of unfair bias or intolerance to different opinions or beliefs

Từ đồng nghĩa của inequality

inequality Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock