Từ trái nghĩa của illiberality

Alternative for illiberality

illiberality /i,libə'ræliti/ (illiberalness) /i'libərəlnis/
  • danh từ
    • tính hẹp hòi, tính không phóng khoáng
    • sự không có văn hoá, sự không có học thức
    • tính tầm thường, tính bần tiện

Danh từ

Opposite of the property of being miserly or unwilling to spend money

Từ đồng nghĩa của illiberality

illiberality Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock